brine shrimp

brine shrimp

A child watches brine shrimp swim in a small aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôm ngâm nước muối: "brine shrimp" một loại động vật giáp xác nhỏ, sống trong các hồ nước mặn hoặc hồ muối. Loài này thường được dùng làm thức ăn cho cảnh hoặc trong nghiên cứu khoa học.
    • Ấu trùng tôm muối: Trong ngữ cảnh nuôi trồng thủy sản, "brine shrimp" cũng chỉ ấu trùng (nauplii) của loài tôm này, được bán dưới dạng trứng khô (Artemia cysts) để ấp nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Brine shrimp are commonly found in salt lakes like the Great Salt Lake. (Tôm ngâm nước muối thường được tìm thấy trong các hồ muối như Hồ Muối Lớn.)
    • I feed brine shrimp to my aquarium fish every day. (Tôi cho tôm ngâm nước muối ăn cho cảnh của mình mỗi ngày.)
    • The brine shrimp eggs can be stored for years before hatching. (Trứng tôm ngâm nước muối có thể được bảo quản trong nhiều năm trước khi nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brine shrimp culture": nuôi cấy tôm ngâm nước muối, một kỹ thuật phổ biến trong ngành thủy sản.

    • Brine shrimp culture is essential for feeding larval fish in hatcheries. (Nuôi cấy tôm ngâm nước muối rất cần thiết để cho cá con ăn trong các trại giống.)
  • "brine shrimp cysts": nang trứng tôm ngâm nước muối, dạng khô của trứng.

    • Brine shrimp cysts are harvested and processed for commercial use. (Nang trứng tôm ngâm nước muối được thu hoạch chế biến để sử dụng thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Artemia (Danh từ riêng): tên khoa học của chi tôm ngâm nước muối.
    • Artemia is a genus of brine shrimp found worldwide in saline environments. (Artemia một chi tôm ngâm nước muối được tìm thấy trên toàn thế giới trong môi trường nước mặn.)
  • Sea monkey (Danh từ thương hiệu): tên thương mại của brine shrimp, thường được bán làm thú cưng cho trẻ em.
    • Sea monkeys are actually brine shrimp in disguise. (Sea monkeys thực chất tôm ngâm nước muối dưới một cái tên khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôm muối: một cách gọi khác của brine shrimp trong tiếng Việt.
  • Artemia: tên khoa học, thường dùng trong ngành nuôi trồng thủy sản.
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hatch brine shrimp: ấp trứng tôm ngâm nước muối.
    • You need to hatch brine shrimp in saltwater for 24 hours. (Bạn cần ấp trứng tôm ngâm nước muối trong nước mặn trong 24 giờ.)
  • Feed brine shrimp: cho tôm ngâm nước muối ăn (dùng làm thức ăn).
    • I feed brine shrimp to my baby fish twice a day. (Tôi cho tôm ngâm nước muối ăn cho cá con của mình hai lần một ngày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brine shrimp".